quá tay

Học thuật
Thân thiện
quá tay

Mẹ tra muối quá tay nên nồi canh rất mặn.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Làm việc đó quá mức cần thiết do không kiểm soát được lực tay hoặc số lượng: Hành động vô tình dùng quá nhiều lực, cho quá nhiều thứ, hoặc làm quá mức một việc đó sự thiếu chính xác, thiếu cẩn thận trong thao tác bằng tay.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Anh ấy đánh con quá tay nên giờ rất hối hận. (Hành động đánh mạnh hơn mức dự định hoặc chấp nhận được.)
    • Chị tra muối quá tay nên nồi canh bây giờ mặn chát. (Hành động lỡ tay cho nhiều muối hơn mức cần thiết.)
    • vặn ốc quá tay làm gãy cả ren. (Hành động siết quá chặt, dùng lực quá mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm quá tay": Thường dùng để chỉ việc thực hiện một hành động nào đó vượt quá giới hạn cho phép hoặc vượt quá mục đích ban đầu, dẫn đến hậu quả không mong muốn.
    • Chỉ định phê bình nhẹ thôi, nhưng ông chủ lại làm quá tay khiến nhân viên tổn thương.
  • Dùng trong các ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể mở rộng ý nghĩa cho những hành động không trực tiếp liên quan đến tay, nhưng hàm ý về sự quá đà, thiếu kiểm soát.
    • Bài phê bình của anh ấy hơi quá tay, có thể gây phản ứng ngược. (Lời lẽ quá gay gắt, mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lỡ tay: Hành động vô ý do tay gây ra, thường dẫn đến kết quả không mong muốn. "Lỡ tay" nhấn mạnh tính chất vô tình, trong khi "quá tay" nhấn mạnh mức độ vượt quá.
    • Tôi lỡ tay làm vỡ cái ly.
  • Quá chân: Thành ngữ tương tự, dùng cho hành động của chân (như đá bóng).
    • Cầu thủ phạm lỗi quá chân.
  • Quá lời: Nói năng quá mức, vượt quá phép tắc.
    • Anh ta tranh luận đến mức quá lời.
Từ đồng nghĩa
  • Quá đà: Vượt quá mức độ thông thường hoặc cho phép.
  • Thái quá: Quá mức cần thiết (thường dùng trong văn chương hoặc trang trọng hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Quá tay trong nấu nướng: Một ngữ cảnh sử dụng phổ biến, chỉ việc nêm nếm gia vị quá nhiều.
    • Nấu ăn quá tay hỏng cả món.
  • Quá tay trong trừng phạt: Chỉ việc trừng phạt, khiển trách nặng hơn mức đáng .
    • Thầy giáo phạt học sinh quá tay so với lỗi nhỏ.
Thành ngữ liên quan
  • Giận quá mất khôn: Chỉ việc tức giận hành động thiếu suy nghĩ, có thể dẫn đến những hành động "quá tay".
    • Đừng để giận quá mất khôn những hành động quá tay với con cái.
quá tay

Mẹ tra muối quá tay nên nồi canh rất mặn.

  1. Nhiều quá, mạnh quá lỡ tay: Đánh quá tay; Tra muối quá tay nên canh mặn.